BẢN TIN SỐ 141 - TIN TRONG NƯỚC

BẢN TIN SỐ 141

TIN TRONG NƯỚC

(Từ bản tin số 141, ngày 01/01/2026 của Hiệp hội doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam -VLA)

1 Kinh tế Việt Nam 2025 dưới góc nhìn thương mại và logistics

Năm 2025 khép lại với nhiều chuyển động quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, trong đó nổi bật là sự phục hồi mạnh mẽ của thương mại hàng hóa, gia tăng đầu tư cho hạ tầng kết nối và những bước tiến đáng kể trong cải thiện môi trường kinh doanh. Dưới góc nhìn của cộng đồng doanh nghiệp logistics và chuỗi cung ứng, năm 2025 không chỉ là năm tăng trưởng về quy mô, mà còn là năm bản lề định hình năng lực kết nối và vị thế của Việt Nam trong mạng lưới logistics khu vực và toàn cầu.

Tăng trưởng kinh tế gắn chặt với thương mại và lưu chuyển hàng hóa

Kinh tế Việt Nam năm 2025 duy trì đà tăng trưởng cao, với GDP ước đạt trên 8%, phản ánh sự phục hồi tương đối toàn diện của các khu vực sản xuất, dịch vụ và xuất khẩu. Trong đó, thương mại quốc tế và hoạt động sản xuất phục vụ xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò là động lực chủ đạo, lan tỏa sang các ngành vận tải, kho bãi, logistics và dịch vụ hỗ trợ.

Việc lạm phát được kiểm soát, tỷ giá và mặt bằng lãi suất dần ổn định đã tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp mở rộng sản xuất, gia tăng đơn hàng và khôi phục chuỗi cung ứng sau giai đoạn biến động kéo dài của kinh tế toàn cầu.

Thương mại lập kỷ lục mới, logistics trở thành “hạ tầng mềm” của tăng trưởng

Năm 2025 ghi nhận kim ngạch xuất nhập khẩu cả năm vượt mốc 900 tỷ USD, đưa Việt Nam vào nhóm 15 nền kinh tế có quy mô thương mại lớn nhất thế giới.

Việc duy trì xuất siêu năm thứ 10 liên tiếp không chỉ góp phần ổn định vĩ mô mà còn phản ánh năng lực tổ chức sản xuất, giao nhận và lưu thông hàng hóa ngày càng hoàn thiện.

Quy mô thương mại tăng nhanh đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực logistics quốc gia: từ hạ tầng cảng biển, cảng cạn (ICD), kho bãi, đến dịch vụ giao nhận, thông quan và logistics số. Trong bối cảnh đó, logistics không còn đơn thuần là ngành dịch vụ hỗ trợ, mà đã trở thành “hạ tầng mềm” quyết định sức cạnh tranh của xuất khẩu Việt Nam.

Đầu tư xã hội ở mức cao kỷ lục, hạ tầng logistics được ưu tiên

Tổng vốn đầu tư toàn xã hội năm 2025 đạt mức cao nhất lịch sử, tương đương trên 33% GDP, trong đó đầu tư công giữ vai trò dẫn dắt, tập trung vào các dự án giao thông, năng lượng và hạ tầng kết nối.

Đáng chú ý, nhiều dự án có ý nghĩa trực tiếp đối với logistics và chuỗi cung ứng đã được đẩy nhanh tiến độ hoặc khởi động trong năm, như các tuyến cao tốc Bắc – Nam, các trục kết nối vùng, cảng biển, trung tâm logistics và dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam. Những dự án này được kỳ vọng sẽ giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian vận chuyển và tăng tính kết nối đa phương thức, qua đó hỗ trợ trực tiếp cho xuất nhập khẩu trong trung và dài hạn.

Mạng lưới cao tốc vượt mốc 3.300 km: tác động trực tiếp tới chi phí logistics

Đến cuối năm 2025, cả nước đã thông tuyến trên 3.300 km đường bộ cao tốc, vượt mục tiêu đề ra. Trục cao tốc Bắc – Nam phía Đông cơ bản được kết nối liên tục, tạo điều kiện thuận lợi cho lưu thông hàng hóa giữa các vùng kinh tế trọng điểm, khu công nghiệp, cảng biển và cửa khẩu.

Việc mở rộng nhanh mạng lưới cao tốc đã góp phần giảm áp lực cho hệ thống quốc lộ, rút ngắn thời gian vận chuyển và nâng cao độ tin cậy của chuỗi cung ứng – yếu tố then chốt đối với doanh nghiệp logistics và xuất khẩu.

Doanh nghiệp FDI tiếp tục là trụ cột xuất khẩu, đặt ra yêu cầu nâng cấp logistics nội địa

Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong xuất khẩu, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch thương mại. Điều này phản ánh sức hấp dẫn của Việt Nam trong chiến lược dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực logistics, dịch vụ hỗ trợ và kết nối nội địa để gia tăng liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước.

Việc phát triển hệ sinh thái logistics nội địa đủ mạnh sẽ là yếu tố quyết định để Việt Nam không chỉ là điểm đến sản xuất, mà còn trở thành trung tâm trung chuyển và logistics của khu vực.

Kinh tế tư nhân và cải cách thể chế: nền tảng cho phát triển logistics bền vững

Năm 2025 ghi nhận sự khởi sắc của khu vực kinh tế tư nhân, với số lượng doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động tăng mạnh. Các cải cách về thủ tục hành chính, môi trường đầu tư – kinh doanh và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp logistics, giao nhận và dịch vụ chuỗi cung ứng mở rộng hoạt động.

Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy nhu cầu tiếp tục cải cách sâu hơn về thể chế, hải quan, tiêu chuẩn, chuyển đổi số và logistics xanh, nhằm đáp ứng yêu cầu mới của thương mại toàn cầu và các cam kết về phát triển bền vững.

Nhìn về giai đoạn tới

Nhìn tổng thể, năm 2025 là năm bản lề của kinh tế Việt Nam, trong đó thương mại, hạ tầng và logistics đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc tăng trưởng. Những thành tựu về quy mô thương mại, đầu tư hạ tầng và cải thiện môi trường kinh doanh đã tạo nền tảng quan trọng để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới.

Đối với cộng đồng doanh nghiệp logistics, năm 2025 không chỉ ghi nhận cơ hội từ sự gia tăng dòng hàng hóa, mà còn đặt ra yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển, nâng cao chất lượng dịch vụ, đẩy mạnh logistics xanh – số và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu trong giai đoạn 2026 – 2030.

2 Dấu ấn VLA năm 2025: Năm bản lề khẳng định vai trò hiệp hội quốc gia của ngành logistics Việt Nam

Năm 2025 diễn ra trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều bất ổn, chuỗi cung ứng toàn cầu tái định hình mạnh mẽ, trong khi yêu cầu chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao khả năng chống chịu ngày càng trở nên cấp thiết. Ở trong nước, đây cũng là năm đầu tiên triển khai Chiến lược phát triển logistics quốc gia giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn đến 2050, đặt logistics vào vị trí trung tâm của tăng trưởng thương mại và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong bối cảnh đó, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) đã có một năm hoạt động toàn diện, thực chất và có chiều sâu, để lại nhiều dấu ấn quan trọng, đặc biệt là việc tổ chức thành công FIATA World Congress 2025 tại Hà Nội – sự kiện lớn nhất của ngành logistics toàn cầu.

Khẳng định vai trò hiệp hội quốc gia trong giai đoạn bản lề của ngành logistics

Năm 2025 cho thấy rõ vai trò của VLA không chỉ dừng ở kết nối doanh nghiệp, mà ngày càng tham gia trực tiếp vào quá trình kiến tạo chính sách và triển khai chiến lược phát triển ngành.

Với tư cách là hiệp hội quốc gia đại diện cộng đồng doanh nghiệp logistics, trong năm 2025 VLA đã gửi hơn 10 văn bản góp ý, kiến nghị chính sách tới các cơ quan quản lý nhà nước, tập trung vào những lĩnh vực then chốt như: hải quan và thuận lợi hóa thương mại, vận tải, phí hạ tầng, thuế, kiểm tra chuyên ngành và các chính sách có tác động trực tiếp tới chi phí logistics và hoạt động xuất nhập khẩu.

Đặc biệt, tại Hội nghị triển khai Chiến lược logistics quốc gia do Bộ Công Thương tổ chức tháng 11/2025, VLA đã có bài trình bày chuyên sâu đề xuất 6 nhóm kiến nghị trọng tâm, thể hiện rõ vai trò sẵn sàng đồng hành cùng Nhà nước trong hoàn thiện thể chế, thúc đẩy chuyển đổi số – chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh logistics quốc gia.

Củng cố tổ chức, mở rộng mạng lưới hội viên

Cùng với vai trò chính sách, VLA tiếp tục củng cố nền tảng tổ chức và phát triển cộng đồng hội viên. Năm 2025, VLA đã kết nạp 85 hội viên mới, phản ánh uy tín và sức hút ngày càng lớn của VLA đối với cộng đồng doanh nghiệp logistics cả nước.

Hệ thống tổ chức của Hiệp hội được duy trì ổn định với 7 Ban chuyên môn, Viện Nghiên cứu và Phát triển Logistics Việt Nam (VLI), Tạp chí Vietnam Logistics Review (VLR) cùng mạng lưới 4 văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng và Cần Thơ, tạo điều kiện để VLA bám sát thực tiễn hoạt động logistics tại các vùng kinh tế trọng điểm.

Dấu ấn VLA năm 2025: Năm bản lề khẳng định vai trò hiệp

Điểm nhấn lớn nhất, mang tính lịch sử trong năm 2025 của VLA là việc chủ trì tổ chức thành công FIATA World Congress 2025 (FWC 2025) – Đại hội thường niên lần thứ 62 của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế. FWC 2025 diễn ra từ 6–10/10/2025 tại Hà Nội, thu hút hơn 1.200 đại biểu đến từ hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, cùng sự tham dự của lãnh đạo FIATA, các tổ chức quốc tế, 20 cơ quan ngoại giao, lãnh đạo các bộ, ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp logistics toàn cầu.

Ngay trong ngày Khai mạc tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia, sự kiện đã vinh dự đón Thủ tướng Phạm Minh Chính tới tham dự và chỉ đạo Đại hội. Sự hiện diện của Thủ tướng đã tạo dấu ấn mạnh mẽ, khẳng định cam kết của Việt Nam đối với phát triển logistics xanh, chuyển đổi số và hội nhập sâu chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đặc biệt, FWC 2025 là Đại hội FIATA đầu tiên trong lịch sử công bố báo cáo phát thải carbon, với tổng phát thải khoảng 28.000 kg CO2, đồng thời thực hiện offset toàn bộ lượng phát thải và được cấp chứng chỉ sự kiện xanh. Thông điệp “Green and Resilient Logistics” được lan tỏa mạnh mẽ, góp phần định vị Việt Nam là điểm đến logistics mới nổi, có trách nhiệm và bền vững.

Song song với thành công tổ chức, năm 2025 cũng ghi nhận dấu mốc chưa từng có của VLA trong FIATA, khi Việt Nam lần đầu tiên có 02 đại diện được bầu vào các vị trí lãnh đạo cấp cao:

Chủ tịch VLA Ông Đào Trọng Khoa được bầu làm Phó Chủ tịch toàn cầu của FIATA;

Phó Chủ tịch VLA, Ông Nguyễn Duy Minh được bầu làm Chủ tịch FIATA khu vực châu Á – Thái Bình Dương (RAP).

Đây là minh chứng rõ nét cho uy tín, năng lực và vị thế ngày càng cao của VLA và ngành logistics Việt Nam trên trường quốc tế.

Kết nối, xúc tiến và nâng cao năng lực doanh nghiệp

Bên cạnh FWC 2025, trong năm 2025 VLA đã tham gia và tổ chức 98 lượt hội nghị, hội thảo, hoạt động trong và ngoài nước, ký kết 02 biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU), triển khai nhiều chương trình kết nối B2B với các đối tác từ Thái Lan, Sri Lanka, UAE, Trung Quốc, châu Âu..., góp phần mở rộng thị trường và cơ hội kinh doanh cho hội viên.

VLA cũng phối hợp tổ chức thành công Triển lãm Quốc tế Logistics Việt Nam lần thứ 3 – VILOG 2025, cùng nhiều hội thảo chuyên đề về logistics xanh, logistics số, logistics xuyên biên giới, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp cập nhật xu hướng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trong lĩnh vực đào tạo và tư vấn, VLA đã tổ chức 37 lớp đào tạo chuyên môn, duy trì các chương trình FIATA Diploma và FIATA Higher Diploma, đồng thời tư vấn, hỗ trợ gần 55 vụ việc pháp lý cho hội viên – những con số phản ánh vai trò ngày càng rõ của Hiệp hội như một trung tâm tri thức và hỗ trợ chuyên môn của ngành logistics.

Đánh giá chung

Với những kết quả đạt được, đặc biệt là thành công của FIATA World Congress 2025, đã nâng tầm vị thế của VLA, đồng thời tạo nền tảng quan trọng để Hiệp hội đồng hành cùng doanh nghiệp và Nhà nước triển khai hiệu quả Chiến lược logistics quốc gia trong giai đoạn tới.

Từ năm bản lề 2025, VLA đang bước vào giai đoạn phát triển mới với kỳ vọng trở thành đầu mối trung tâm của hệ sinh thái logistics Việt Nam, góp phần đưa logistics thực sự trở thành ngành dịch vụ nền tảng của nền kinh tế và là động lực quan trọng cho thương mại, xuất nhập khẩu và tăng trưởng bền vững của đất nước.

03 Kinh tế 2026, động lực từ đổi mới tăng trưởng

Phân tích về nhiệm vụ năm 2026 và thời gian tới, Thủ tướng Phạm Minh Chính cho biết, Việt Nam kiên định, nhất quán tập trung thực hiện 2 mục tiêu chiến lược 100 năm: phấn đấu đến năm 2030, trở thành một nước đang phát triển công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; năm 2045 là nước phát triển, thu nhập cao. Việt Nam xác định rõ cần phải tập trung thúc đẩy tăng trưởng, với mức từ 10% trở lên.

Để đạt được 2 mục tiêu chiến lược nêu trên, Việt Nam cần đổi mới mô hình tăng trưởng, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh làm động lực chính trong tất cả các ngành, lĩnh vực, đặc biệt là những lĩnh vực then chốt của nền kinh tế.

Người đứng đầu Chính phủ cũng nhấn mạnh nhiệm vụ tập trung hoàn thiện thể chế, hạ tầng và nhân lực chất lượng cao để thúc đẩy mạnh mẽ quá trình “chuyển đổi kép: xanh hóa và số hóa”; nâng cao năng lực tự chủ chiến lược và năng suất, chất lượng, hiệu quả, khả năng chống chịu, sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Đây cũng chính là những yếu tố then chốt quyết định dư địa tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn tới.

Phân tích về động lực của kinh tế Việt Nam trong năm 2026, TS. Vũ Minh Khương, Trường Chính sách Công Lý Quang Diệu lưu ý đến khả năng chuyển hóa chính sách thành hành động.

"Năm 2026 là năm rất đặc biệt. Việt Nam đã có nền tảng ổn định vĩ mô và năng lực hội nhập tốt hơn nhiều nền kinh tế mới nổi, nhưng điểm quyết định nằm ở cải cách. Nếu Việt Nam tập trung mạnh vào đổi mới thể chế và chuyển đổi năng suất, tốc độ tăng trưởng có thể vượt kỳ vọng. Ngược lại, nếu để chậm cải cách, tăng trưởng năm 2026 có thể chỉ dừng lại ở mức trung bình, trong khi sức bền của nền kinh tế giảm", TS. Vũ Minh Khương cho hay.

Chuyên gia tài chính, TS. Lê Thu Hà thuộc Viện Chiến lược và Chính sách tài chính, Bộ Tài chính nhận định: "Triển vọng 2026 tích cực, nhưng để duy trì tốc độ tăng trưởng cao suốt giai đoạn 2026-2030, Việt Nam cần giải bài toán năng suất và đổi mới thể chế. Nếu không, tăng trưởng cao sẽ trở nên mong manh, phụ thuộc nhiều vào chi tiêu ngân sách và chu kỳ thương mại toàn cầu".

Tuy nhiên, triển vọng tích cực cũng sẽ đi kèm nhiều rủi ro cấu trúc; như là: năng suất lao động thấp, đặc biệt trong khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa; đầu tư ngoài nhà nước phục hồi chậm, chủ yếu do chi phí vốn cao, môi trường pháp lý biến động và thủ tục hành chính phức tạp; xuất khẩu dựa vào FDI, giá trị gia tăng nội địa thấp; thị trường lao động thiếu kỹ năng mới, đặc biệt trong công nghệ và kinh tế xanh; cán cân thương mại suy giảm, phản ánh năng lực cạnh tranh chưa được cải thiện tương xứng.

Chuyên gia Nguyễn Bích Lâm cũng nhấn mạnh, triển vọng kinh tế chỉ trở thành kết quả thực tế nếu được dẫn dắt bởi lựa chọn chính sách đúng và kịp thời.

Dựa trên bối cảnh và cấu trúc tăng trưởng hiện nay, các ưu tiên trong năm 2026 được các chuyên gia chỉ ra, đó là: cần tăng tốc giải ngân vốn đầu tư công, chuyển trọng tâm sang hiệu quả, tránh dàn trải, đẩy nhanh giải ngân các dự án hạ tầng chiến lược.

Cùng với đó, mở rộng không gian cho khu vực ngoài nhà nước, tháo gỡ điểm nghẽn pháp lý, tạo hành lang an toàn hơn cho đổi mới sáng tạo; đặc biệt, tập trung cải thiện năng suất lao động thông qua công nghệ, đào tạo và chuyển dịch cơ cấu ngành. Tái cơ cấu thương mại, nâng cao giá trị nội địa và năng lực chuỗi cung ứng trong nước.

Mặt khác, tập trung phát triển nhân lực số và nhân lực xanh để tạo nền tảng cho kinh tế tri thức; đồng thời, duy trì ổn định vĩ mô như một lợi thế cạnh tranh quốc gia... Những thông điệp chính sách này không chỉ định hướng năm 2026, mà còn giúp xây dựng nền tảng tăng trưởng mới cho giai đoạn 2026-2030.

Lãnh đạo Cục Thống kê cũng đề xuất một số giải pháp như: hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chuỗi giá trị. Cụ thể, cần các gói tín dụng ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật về R&D, chuyển đổi số để doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu; đồng thời, thúc đẩy mạnh mẽ các động lực tăng trưởng mới, phải có chính sách đột phá cho kinh tế số, công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo.

Tiếp đến là thu hút FDI có chọn lọc, chuyển từ "số lượng" sang "chất lượng" , ưu tiên các dự án có hàm lượng công nghệ cao, cam kết R&D và có tỷ lệ nội địa hóa lớn; kích cầu tiêu dùng có trọng tâm, tập trung khuyến khích tiêu dùng hàng hóa sản xuất trong nước có giá trị gia tăng cao, đặc biệt là các sản phẩm công nghệ xanh.

Năm 2026, diễn ra trong bối cảnh kinh tế toàn cầu được dự báo giảm tốc. Thương mại quốc tế tiếp tục chịu tác động từ suy giảm nhu cầu, căng thẳng địa chính trị và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Tăng trưởng toàn cầu được nhiều tổ chức dự báo thấp hơn năm 2025, đi kèm sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực.

Chuẩn bị bước sang giai đoạn phát triển mới với nhiều yêu cầu và thách thức, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Thanh Nam mong muốn, ngay từ đầu năm tới, Bộ Công Thương và Bộ

Nông nghiệp và Môi trường sẽ tiếp tục rà soát, hoàn thiện quy chế phối hợp trên các lĩnh vực, đặc biệt là trong đàm phán các hiệp định thương mại, nhằm bảo đảm chuỗi cung ứng từ sản xuất đến tiêu thụ nông sản được vận hành thông suốt, hiệu quả...

Năm 2026 không chỉ là năm đầu tiên của nhiệm kỳ kế hoạch mới, còn là năm kiểm nghiệm năng lực hấp thụ vốn, năng lực cải thiện môi trường kinh doanh và khả năng kích hoạt động lực tăng trưởng mới.

Chặng đường phía trước còn nhiều thách thức, song với nền tảng đã được tạo dựng cùng và sự điều hành quyết liệt của Chính phủ, triển khai của các bộ ngành, Việt Nam có cơ sở để tin tưởng vào một giai đoạn tăng trưởng bứt phá và bền vững

04 Bộ Xây dựng cho ý kiến đối với siêu dự án Cảng và Trung 04 tâm logistics Nam Đồ Sơn 3,85 tỷ USD vào khai thác từ năm 2030.

Bộ Xây dựng vừa có văn bản cho ý kiến đối với Dự án Khu bến cảng và Trung tâm logistics Nam Đồ Sơn – dự án hạ tầng hàng hải, logistics quy mô lớn nhất từ trước tới nay tại khu vực phía Bắc, với tổng mức đầu tư khoảng 3,85 tỷ USD. Theo đó, Bộ Xây dựng cho biết Dự án Khu bến cảng và Trung tâm logistics Nam Đồ Sơn phù hợp với Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển Việt Nam và Quy hoạch chi tiết nhóm cảng biển giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.

Theo quy hoạch, Khu bến Nam Đồ Sơn được định hướng phát triển các bến cảng container, tổng hợp, hàng rời, tiếp nhận tàu đến 200.000 tấn, kết hợp tiếp nhận tàu khách cỡ lớn.

Bộ Xây dựng đánh giá, đề xuất đầu tư 2 cầu cảng dài 900 m, tiếp nhận tàu đến 200.000 DWT trong giai đoạn 2026–2030 là phù hợp với quy hoạch được duyệt. Tuy nhiên, Bộ đề nghị làm rõ và bổ sung công năng khai thác của các cầu cảng, bảo đảm đáp ứng đầy đủ các loại hình hàng hóa theo quy hoạch, không chỉ riêng hàng container.

Quy mô đầu tư lớn, chia làm hai giai đoạn

Dự án do Tập đoàn Vingroup đề xuất đầu tư, có phạm vi nghiên cứu khoảng 2.789,7 ha tại xã Kiến Hải và phường Nam Đồ Sơn, TP. Hải Phòng; trong đó diện tích trực tiếp đầu tư khoảng 2.679,9 ha.

Giai đoạn 2026–2030, dự án dự kiến xây dựng 2 cầu cảng dài 900 m, công suất khoảng 2 triệu TEU/năm, đồng thời đầu tư trung tâm logistics 529,2 ha phía sau cảng và tuyến đường trục kết nối dài khoảng 3,9 km. Dự kiến đưa công trình vào

Giai đoạn 2031–2035, dự án tiếp tục mở rộng trung tâm logistics lên gần 2.000 ha và hoàn thiện hệ thống hạ tầng kết nối, đưa dự án vào khai thác đồng bộ từ năm 2033.

Tổng mức đầu tư toàn dự án khoảng 101.715 tỷ đồng (tương đương 3,851 tỷ USD), trong đó vốn chủ sở hữu chiếm khoảng 15%, phần còn lại huy động từ các tổ chức tín dụng.

Vị thế chiến lược của cửa ngõ hàng hải miền Bắc

Nam Đồ Sơn được đánh giá có vị trí chiến lược khi nằm tại điểm giao thoa của các hành lang kinh tế liên vùng, liên quốc gia, kết nối trực tiếp khu vực Đồng bằng sông Hồng, Trung du và miền núi phía Bắc với thị trường quốc tế.

Với khả năng tiếp nhận các cỡ tàu hàng lớn nhất thế giới, khu bến cảng Nam Đồ Sơn được kỳ vọng sẽ giúp hàng hóa xuất nhập khẩu miền Bắc đi thẳng châu Âu, châu Mỹ mà không cần trung chuyển qua các cảng trung gian trong khu vực, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh logistics quốc gia.

Bộ Xây dựng giao Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam tiếp tục phối hợp, hỗ trợ TP. Hải Phòng trong quá trình thẩm định, phê duyệt và triển khai dự án theo đúng quy định và quy hoạch được duyệt.

05 Hạ tầng cầu đường TP.HCM: Đòn bẩy cho logistics và liên 05 kết vùng phía Nam

Trong giai đoạn 2026–2029, TP.HCM dự kiến khởi công và hoàn thành ít nhất 6 dự án cầu quy mô lớn, tổng vốn đầu tư hàng trăm nghìn tỷ đồng. Các công trình này không chỉ giải quyết áp lực giao thông đô thị mà còn hình thành những hành lang vận tải – logistics chiến lược, kết nối các vùng động lực tăng trưởng mới của khu vực phía Nam

1/ Cầu Thủ Thiêm 4

Dự án cầu Thủ Thiêm 4 có tổng mức đầu tư hơn 5.063 tỷ đồng, thực hiện theo hình thức đầu tư công. Cầu dài khoảng 1,635 km, quy mô 8 làn xe, kết nối đường Nguyễn Văn Linh (khu nam) với khu đô thị mới Thủ Thiêm.

Khi hoàn thành vào năm 2028, cầu Thủ Thiêm 4 sẽ chia sẻ áp lực giao thông cho các trục Tôn Đức Thắng – Nguyễn Tất Thành – cầu Khánh Hội, đồng thời tạo tuyến kết nối trực tiếp giữa trung tâm tài chính mới Thủ Thiêm và khu vực cảng, khu công nghiệp phía nam.

2/ Cầu Cần Giờ

Cầu Cần Giờ vượt sông Soài Rạp, tổng vốn đầu tư 13.201 tỷ đồng, được triển khai theo hình thức PPP (hợp đồng BT), dự kiến khởi công năm 2026 và hoàn thành năm 2028.

Cầu dài khoảng 6,3 km, thiết kế 6 làn xe, giúp xóa bỏ sự phụ thuộc vào phà Bình Khánh, rút ngắn thời gian di chuyển từ trung tâm TP.HCM về Cần Giờ còn 45–60 phút. Công trình được kỳ vọng tạo cú hích cho phát triển kinh tế biển, du lịch và logistics tại khu vực Cần Giờ.

Đường vượt biển Cần Giờ – Vũng Tàu: Kết nối logistics ven biển

Hiện nay, Tập đoàn Vingroup đang đề xuất đầu tư tuyến cầu – đường vượt biển Cần Giờ – Vũng Tàu theo hình thức PPP (BT), với tổng mức đầu tư sơ bộ khoảng 104.410 tỷ đồng.

Tuyến dài gần 14,7 km, gồm hầm vượt biển, cầu vượt biển và đường dẫn, rút ngắn thời gian di chuyển giữa hai địa phương từ 90–120 phút xuống còn khoảng 10 phút. Dự án được kỳ vọng hình thành trục logistics ven biển mới, kết nối TP.HCM với hệ thống cảng biển, công nghiệp và du lịch của khu vực Đông Nam Bộ.

Cầu Phú Mỹ 2: Kết nối trực tiếp tới sân bay Long Thành

Cầu Phú Mỹ 2 có tổng vốn đầu tư khoảng 23.185 tỷ đồng, thực hiện theo hình thức PPP (BT). Công trình dài khoảng 6,3 km, quy mô 8 làn xe, nối khu nam TP.HCM với Nhơn Trạch (Đồng Nai) và hành lang đi sân bay quốc tế Long Thành.

Dự án giúp giảm tải cho cầu Phú Mỹ hiện hữu và cao tốc TP.HCM – Long Thành – Dầu Giây, đồng thời mở thêm trục vận tải hàng hóa liên vùng.

Cầu – đường Bình Tiên và cầu đường Nguyễn Khoái: Mở trục logistics nội đô

Dự án cầu – đường Bình Tiên (gần 6.300 tỷ đồng) và cầu đường Nguyễn Khoái (3.724 tỷ đồng) đều được đầu tư bằng ngân sách thành phố, dự kiến hoàn thành giai đoạn 2027–2028.

Hai công trình này đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối trung tâm TP.HCM với khu nam, cảng Hiệp Phước và các tuyến vành đai, góp phần hoàn thiện mạng lưới giao thông – logistics nội đô, giảm áp lực cho các trục đường hiện hữu.

Cầu đường Nguyễn Khoái

Dự án cầu đường Nguyễn Khoái dự kiến xong sớm nhất khi vừa được khởi công ngày 19/12, dự kiến hoàn thành vào cuối năm 2027.

Tuyến giao thông này được kỳ vọng giảm áp lực cho trục đường Nguyễn Tất Thành, Khánh Hội - Nguyễn Hữu Thọ nối quận 1, quận 4, quận 7, huyện Nhà Bè (cũ), khu vực phía nam TP.HCM.

Công trình có tổng chiều dài gần 5 km, trong đó phần cầu chính dài khoảng 2,5 km và phần đường 2,3 km, nối từ đường Nguyễn Khoái (quận 4 cũ) đến đường Trần Xuân Soạn (quận 7 cũ), kết nối trực tiếp với đại lộ Võ Văn Kiệt (quận 1 cũ). Dự án được triển khai theo hình thức đầu tư công với tổng kinh phí hơn 3.724 tỷ đồng.

Thông tin báo giá chi tiết về dịch vụ, quý khách hàng vui lòng liên hệ:  THANH PHONG Logistics

  • Văn phòng làm việc: Vincom Plaza, MG02 - 08A, số 01 Đ. Lê Thánh Tông, Máy Tơ, Ngô Quyền, Hải Phòng.
  • Điện thoại: 02256568111 - 0961089966 - 0355621386
  • Email: chaunh@thanhphonglogistics.com
  • Hotline: 0961089966

Hân hạnh mang đến những dịch vụ chuyên nghiệp, uy tín, nhanh chóng tại Hải Phòng cũng như các khu vực lân cận.

Đánh giá bài viết
Bình luận của bạn
Đánh giá của bạn:
*
*
*
 Captcha

Số lần xem: 41

CTy CPTM Xuất Nhập Khẩu Thanh Phong

Địa chỉ: Vincom Plaza, MG02-08A, số 01 Đ. Lê Thánh Tông, Máy Tơ, Ngô Quyền, Hải Phòng

Tel: 02256568111 | 0961089966

Email: chaunh@thanhphonglogistics.com

Mã số thuế: 0201898947

Website: www.thanhphonglogistics.com

Copyright © 2022. All Right Reserved

Thiết kế website Webso.vn
    Hỗ Trợ Trực Tuyến
    Phòng kinh doanh
    Phòng kỹ thuật
    Phòng thiết kế